Lộ trình nghe
Nghe một câu, rồi mới nhìn chữ.
Ba giai đoạn nối nhau, từ câu ngắn A1 tới đoạn B1. Mỗi bài là một chủ đề khác.
Tiếp tục · A1A quiet morningĐời sống · 48 giây
Tiến độ
0%Còn 29 phút trong 48 bài.
Nghe ổn: 0/30 lỗ · đúng lần đầu 0%. Cần ít nhất 80%.
Giai đoạn 1 · A1
Câu ngắn, một từ. Nghe nhà, ga, tiệm bánh. · 15 bài
A quiet morning5 từ mới · 48 giây
Breakfast at home5 từ mới · 28 giây
What time is it5 từ mới · 28 giây
What to wear5 từ mới · 28 giây
At the bakery5 từ mới · 44 giây
At the fruit shop5 từ mới · 38 giây
At the small shop5 từ mới · 29 giây
At the station5 từ mới · 48 giây
In the park5 từ mới · 26 giây
The quiet library5 từ mới · 31 giây
In the classroom5 từ mới · 28 giây
My small dog5 từ mới · 28 giây
A birthday cake5 từ mới · 27 giây
Buying a Stamp and Posting a Letter5 từ mới · 34 giây
Introducing My Name5 từ mới · 27 giâyGiai đoạn 2 · A2
Cụm từ và thì đơn giản. Kế hoạch, đi lại, thời tiết, cuộc gọi. · 20 bài
Saturday plans5 từ mới · 50 giây
At the cafe5 từ mới · 28 giây
Cooking dinner5 từ mới · 32 giây
Lunch at a small restaurant5 từ mới · 30 giây
At the pharmacy5 từ mới · 34 giây
A short call5 từ mới · 48 giây
Leave a message5 từ mới · 31 giây
The morning bus5 từ mới · 37 giây
Which way to the station5 từ mới · 30 giây
I lost my bag5 từ mới · 28 giây
Last weekend5 từ mới · 30 giây
Paying and packing5 từ mới · 47 giây
A room for the night5 từ mới · 52 giây
Before the flight5 từ mới · 37 giây
Morning coffee5 từ mới · 48 giây
When it rains5 từ mới · 48 giây
A small garden5 từ mới · 37 giây
A good night5 từ mới · 36 giây
Library Book Return5 từ mới · 31 giây
Making an Appointment5 từ mới · 38 giâyGiai đoạn 3 · B1
Câu dài hơn. Hoàn thành, điều kiện, họp và bạn bè. · 13 bài
The Sunday market5 từ mới · 1 phút
A busy morning5 từ mới · 35 giây
The late report5 từ mới · 48 giây
A slow afternoon5 từ mới · 42 giây
Before the interview5 từ mới · 40 giây
Why I am late5 từ mới · 32 giây
If the museum is closed5 từ mới · 32 giây
You should rest5 từ mới · 31 giây
The noise upstairs5 từ mới · 33 giây
A weekend by the sea5 từ mới · 34 giây
Returning a Shirt5 từ mới · 44 giây
Changing a Habit5 từ mới · 33 giây
Old friends5 từ mới · 49 giây