B1

Changing a Habit

Một người bạn muốn thay đổi thói quen của mình trong tháng này.

Câu 1/12Theo câu

Từ mới

B1

  • /ˈhæbɪt/

    thói quen

  • /mʌnθ/

    tháng

  • /ˈrɪəli/

    Thật sao?

  • /ˈɔːlweɪz/

    Tôi luôn ăn khuya

  • /tʃeɪndʒ/

    sự thay đổi

Điền khuyết · 10 chỗ

Một bản nghe. Điền từ vào gạch chân trong đoạn.

Hey Anna, I want to change a (1) this month. Oh, (2)? What habit? I (3) eat late at night. (4) not good for your health. I know. I want to fix it this (5). Why do you want to (6) it? (7) I feel tired in the morning. That makes sense. It's hard to (8) a habit. I (9), but I will try. You can do it if you stay (10). I will start this month. I believe in you, Anna.

Quiz · cùng bản nghe · câu 1/20

Nghe câu, rồi chọn đúng từ còn thiếu.

Hey Anna, I want to change a ____ this month.

0/20 câu đúng