A2

Lunch at a small restaurant

A2. Nghe gọi món: món ăn, đồ uống, và tính tiền.

Câu 1/12Theo câu

Từ mới

Quán ăn

  • /ˈmenjuː/

    thực đơn

  • /suːp/

    súp

  • /ˈtʃɪkɪn/

    Tôi muốn con gà.

  • /ˈwɔːtə/

    Và hai cốc nước.

  • /brɛd/

    Đúng. Nó đi kèm với bánh mì.

Điền khuyết · 10 chỗ

Một bản nghe. Điền từ vào gạch chân trong đoạn.

A table for (1), please. Can we see the (2)? I would like the (3). She wants a bowl of (4). And two glasses of (5). Is the soup hot? Yes. It comes with (6). We will wait about ten (7). The food is very good. Could we have the (8)? I will pay by (9). Thank you. The lunch was (10).

Quiz · cùng bản nghe · câu 1/8

Nghe câu, rồi chọn đúng từ còn thiếu.

A table for ____, please.

0/8 câu đúng