A1

Introducing My Name

Một học sinh mới giới thiệu tên của mình cho giáo viên.

Câu 1/12Theo câu

Từ mới

A1

  • /neɪm/

    tên gọi của một người

  • /ˈletər/

    chữ cái

  • /spɛl/

    Viết chính tả

  • /rɪˈmɛmbər/

    Nhớ lại

  • /miːt/

    Vui mừng được gặp bạn, Mai.

Điền khuyết · 10 chỗ

Một bản nghe. Điền từ vào gạch chân trong đoạn.

Hello, my (1) is Mai. (2) to meet you, Mai. My (3) is Lan. Can you (4) your name, Lan? Yes, L-A-N. What is your (5)? My (6) is Hoa. How do you (7) your name? H-O-A. Your name is easy to (8). I (9) your name. Thank you, I (10) your name too.

Quiz · cùng bản nghe · câu 1/20

Nghe câu, rồi chọn đúng từ còn thiếu.

Hello, my ____ is Mai.

0/20 câu đúng